Ít phát minh nào trông đơn giản như xe đạp: hai bánh xe, một khung kim loại, một sợi xích. Nhưng chính cỗ máy khiêm tốn ấy từng làm rung chuyển xã hội phương Tây cuối thế kỷ 19 — thay đổi cách con người đi lại, cách phụ nữ ăn mặc và cả cách quy hoạch đường sá. Để hiểu vì sao, hãy nhìn lại chặng đường gần 70 năm của nó, từ một khúc gỗ có bánh đến "cỗ máy tự do" đúng nghĩa.
Từ chiếc máy gỗ chạy bằng chân
Tổ tiên của xe đạp ra đời năm 1817 tại Mannheim, Đức, trong bối cảnh khốn khó: núi lửa Tambora phun trào năm 1815 gây "năm không có mùa hè", mùa màng thất bát, ngựa chết đói hàng loạt. Nam tước Karl von Drais, một kiểm lâm viên, chế tạo chiếc "máy chạy" (Laufmaschine) bằng gỗ: hai bánh thẳng hàng, có tay lái, nhưng không có bàn đạp — người lái dùng chân đẩy xuống mặt đất như đang chạy. Ngày 12/6/1817, Drais chạy thử khoảng 14 km trong chưa đầy một giờ — nhanh hơn hẳn đi bộ. Chiếc máy, về sau gọi là draisine, nhanh chóng lan sang Paris và London.
Thập niên 1860 tại Paris, hai cha con thợ cơ khí Pierre và Ernest Michaux gắn trục quay và bàn đạp trực tiếp vào trục bánh trước. Chiếc velocipede lốp sắt, khung nặng, chạy trên đường đá thì rung ê ẩm — người đương thời gọi nó là "máy xóc xương". Thập niên 1870, để tăng tốc, người ta phình to bánh trước: bàn đạp gắn chết vào bánh nên bánh càng lớn, mỗi vòng đạp đi được càng xa. Kết quả là chiếc xe bánh cao penny-farthing, bánh trước đường kính tới 1,5 mét — nhanh thật, nhưng trọng tâm cao chót vót, phanh gấp là người lái lộn nhào qua đầu xe, chỉ dành cho thanh niên liều lĩnh.
Bước ngoặt: truyền động xích và lốp hơi
Bài toán đặt ra là: làm sao đi nhanh mà không cần chiếc bánh khổng lồ nguy hiểm? Câu trả lời là sợi xích. Năm 1885, John Kemp Starley ở Coventry, Anh, giới thiệu chiếc Rover định hình xe đạp hiện đại: hai bánh gần bằng nhau, bàn đạp ở giữa khung, truyền lực qua xích tới bánh sau. Nhờ tỉ số truyền giữa đĩa xích lớn và líp nhỏ, bánh xe quay nhanh hơn chân đạp — bánh nhỏ vẫn chạy nhanh, còn yên xe hạ thấp đến mức người lái chống chân xuống đất được. Vì thế nó được gọi là "xe đạp an toàn" (safety bicycle).
Ba năm sau, mảnh ghép cuối cùng xuất hiện. John Boyd Dunlop, bác sĩ thú y người Scotland sống ở Belfast, thấy con trai bị đau đầu mỗi khi đi xe ba bánh lốp đặc trên đường đá. Ông bọc một ống cao su bơm hơi quanh vành bánh — và lốp khí nén ra đời năm 1888. Lốp hơi vừa êm vừa giảm lực cản lăn, khiến xe an toàn trở nên thoải mái vượt trội. Cộng thêm khung ống thép nhẹ và phanh tay, hình dáng chiếc xe đạp hoàn thiện trước năm 1900 và gần như giữ nguyên đến tận hôm nay. Về mặt vật lý, hình học đầu lái nghiêng giúp xe tự ổn định khi chuyển động, nên giữ thăng bằng dễ hơn tưởng tượng.
Cỗ máy tự do làm thay đổi xã hội
Nhờ sản xuất hàng loạt, giá xe đạp rơi từ món đồ xa xỉ xuống mức công nhân cũng mua được. Lần đầu tiên trong lịch sử, người lao động sở hữu một phương tiện cá nhân: họ có thể sống xa nhà máy hơn, tìm việc ở phạm vi rộng hơn, đi lại không còn phụ thuộc vào ngựa hay tàu xe đắt đỏ. Nhu cầu đường phẳng cho xe đạp bùng nổ, tạo nên phong trào đòi cải thiện đường sá — những con đường tốt ấy về sau đón chào ô tô. Nhiều thợ xe đạp về sau trở thành người tiên phong của kỷ nguyên mới: anh em nhà Wright vốn là chủ tiệm chế tạo xe đạp, còn hãng Rover của Starley sau này chuyển sang sản xuất ô tô.
Nhưng tác động sâu xa nhất thuộc về phụ nữ: chiếc xe an toàn cho phép họ tự đi lại mà không cần xe ngựa hay người đi kèm. Năm 1896, Susan B. Anthony tuyên bố xe đạp "đã làm được cho sự giải phóng phụ nữ nhiều hơn bất cứ thứ gì trên thế giới", cho phụ nữ "cảm giác tự do và tự chủ". Để đạp xe, phụ nữ phải thoát khỏi váy dài quét đất và áo nịt chật cứng — chiếc quần thụng bloomer thành biểu tượng gây tranh cãi dữ dội, còn chiếc xe được các nhà nữ quyền gọi là "cỗ máy tự do", gắn liền với hình ảnh "Người phụ nữ mới" độc lập.
Ngày nay, thế giới có hơn một tỷ chiếc xe đạp, và nó vẫn là phương tiện tiết kiệm năng lượng bậc nhất mà con người từng chế tạo. Từ khúc gỗ của Drais đến biểu tượng tự do của phụ nữ, xe đạp chứng minh một phát minh không cần động cơ hay điện tử để thay đổi xã hội — chỉ cần đặt sức mạnh vào tay thật nhiều người.
Sự thật thú vị ít người biết
- Chuyến chạy thử của Drais năm 1817 dài khoảng 14 km, hoàn thành trong chưa đầy một giờ — tốc độ đáng nể trên đường đất thời đó.
- Lốp khí nén ra đời từ nỗi bực mình của một ông bố thấy con trai đau đầu vì xe ba bánh lốp đặc quá xóc.
- Frances Willard, nhà hoạt động xã hội Mỹ, học đạp xe ở tuổi 53 và năm 1895 viết hẳn một cuốn sách về trải nghiệm ấy.
- Anh em nhà Wright dùng tiền lãi và kỹ thuật từ xưởng xe đạp của mình ở Dayton để chế tạo chiếc máy bay đầu tiên.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Leonardo da Vinci đã phát minh ra xe đạp." Một bản phác thảo trông giống xe đạp từng được cho là nằm trong sổ tay Codex Atlanticus của da Vinci, nhưng phần lớn nhà sử học ngày nay cho rằng hình vẽ này bị thêm vào trong quá trình phục chế ở thế kỷ 20. Chiếc xe hai bánh có bằng chứng chắc chắn đầu tiên vẫn là máy chạy của Drais năm 1817.
Hiểu lầm: "Xe đạp do một người phát minh ra trong một lần." Xe đạp là kết quả của gần 70 năm cải tiến liên tiếp: Drais tạo khung hai bánh và tay lái, cha con Michaux thêm bàn đạp, Starley hoàn thiện truyền động xích, Dunlop thêm lốp hơi — không hề có một "khoảnh khắc eureka" duy nhất.


0 bình luận