Trước khi có la bàn, đi biển xa là một canh bạc với thời tiết và trí nhớ. Thủy thủ định hướng bằng mặt trời ban ngày, sao Bắc Đẩu ban đêm, và kinh nghiệm về gió, dòng hải lưu, chim biển. Chỉ cần vài ngày mây mù liên tiếp, một con tàu có thể lạc hướng hoàn toàn. La bàn đã thay đổi điều đó: lần đầu tiên, con người có một "ngôi sao" chỉ hướng luôn mang theo bên mình, hoạt động cả ngày lẫn đêm, cả khi trời mù mịt.
La bàn ra đời như thế nào
La bàn có nguồn gốc từ Trung Quốc. Từ thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên), người Trung Quốc đã biết đến đá nam châm (lodestone — một loại quặng sắt từ tự nhiên) và tính chất hút sắt của nó. Đến thời Hán, họ dùng nó để làm "chỉ nam" trong phong thủy và bói toán: một chiếc thìa làm từ đá nam châm đặt trên một bàn đồng nhẵn sẽ tự xoay, cán thìa chỉ về phía nam. Thiết bị này gọi là "tư nam" (sinan).
Phải đến thời nhà Tống (khoảng thế kỷ 11), la bàn mới được dùng thực sự cho hàng hải. Thủy thủ Trung Quốc gắn kim nam châm vào một miếng gỗ nổi trên nước, hoặc treo bằng sợi tơ, để kim tự do xoay và chỉ hướng. Từ Trung Quốc, la bàn lan sang thế giới Hồi giáo và châu Âu vào thế kỷ 12–13, nơi nó được cải tiến thành la bàn khô với kim gắn trên trục và mặt chia độ — hình dạng quen thuộc mà chúng ta biết ngày nay.
La bàn hoạt động ra sao
Nguyên lý của la bàn đơn giản một cách kỳ diệu: Trái Đất tự nó là một nam châm khổng lồ. Kim la bàn là một nam châm nhỏ, và khi được tự do xoay, nó sẽ tự sắp xếp theo từ trường Trái Đất — một đầu chỉ về cực từ Bắc, đầu còn lại chỉ về cực từ Nam. Không cần pin, không cần tín hiệu, không cần nhìn thấy trời — chỉ cần từ trường của hành tinh là đủ.
Chính sự đơn giản và bền bỉ này làm nên sức mạnh của la bàn: nó hoạt động trong bão, trong đêm, dưới hầm tàu, và không bị hỏng khi ướt như bản đồ giấy. Đó là lý do dù ngày nay đã có GPS, mọi tàu biển và máy bay vẫn bắt buộc mang la bàn từ như thiết bị dự phòng — khi mọi hệ thống điện tử đều tắt, la bàn vẫn chỉ hướng.
La bàn đã thay đổi thế giới ra sao
La bàn là một trong "tứ đại phát minh" của Trung Quốc cổ đại (cùng với giấy, thuốc súng và in ấn), và là phát minh mở đường cho Thời đại Khám phá. Nhờ la bàn, các nhà hàng hải châu Âu thế kỷ 15–16 mới dám vượt Đại Tây Dương và đi vòng qua châu Phi đến Ấn Độ: những chuyến đi của Columbus (1492), Vasco da Gama (1498) hay Magellan (1519–1522) đều không thể thực hiện nếu thủy thủ đoàn chỉ trông cậy vào sao và mặt trời.
Hệ quả thì ai cũng biết: bản đồ thế giới được vẽ lại hoàn toàn, thương mại toàn cầu ra đời, và các nền văn minh vốn tách biệt hàng nghìn năm bắt đầu giao thương — cùng với đó là cả những mặt tối như thực dân hóa và buôn bán nô lệ. La bàn không tự nó tốt hay xấu; nó là công cụ khuếch đại tầm với của con người, và con người đã dùng tầm với đó theo cả hai hướng.
Sự thật thú vị ít người biết
- La bàn Trung Quốc cổ chỉ về phía Nam, không phải phía Bắc — vì đầu kim được đánh dấu là đầu chỉ nam. Người châu Âu sau này mới quy ước kim chỉ Bắc.
- Cực từ Bắc không trùng với cực địa lý Bắc, và nó còn... di chuyển: mỗi năm cực từ Bắc dịch chuyển hàng chục cây số. Vì vậy la bàn luôn có một sai lệch nhỏ gọi là "độ từ thiên" mà thủy thủ phải hiệu chỉnh.
- Theo các saga Iceland, người Viking được cho là đã dùng "đá mặt trời" (sunstone) — một tinh thể, theo giả thuyết hiện đại, có thể giúp xác định vị trí mặt trời ngay cả khi trời nhiều mây nhờ hiện tượng phân cực ánh sáng. Giả thuyết này chưa có bằng chứng khảo cổ chắc chắn, và nếu có thật thì cách này cũng kém chính xác và kém bền bỉ hơn la bàn nhiều.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "La bàn chỉ về cực Bắc địa lý." Không chính xác. La bàn chỉ về cực từ, và hai cực này lệch nhau hàng trăm cây số, lại còn thay đổi theo thời gian. Với đi bộ đường ngắn thì sai lệch không đáng kể, nhưng với hàng hải đường dài, thủy thủ phải biết độ từ thiên của vùng biển mình đi qua để hiệu chỉnh — nếu không tàu có thể lệch hàng chục cây số sau một hành trình dài.
Hiểu lầm: "La bàn được phát minh để đi biển." Ban đầu không phải vậy. La bàn ra đời từ phong thủy và bói toán, và phải mất hàng trăm năm sau nó mới được các thủy thủ tin dùng. Đây là một mẫu số chung của nhiều phát minh lớn: công dụng làm nên tên tuổi của chúng thường không phải là công dụng ban đầu mà người phát minh nghĩ đến.



0 bình luận