Ngày nay, nhiều người mở ứng dụng ngân hàng nhanh hơn tìm ví tiền. Nhưng trước khi có chuyển khoản bằng QR, ATM từng là một cuộc cách mạng thầm lặng: nó tách việc “lấy tiền của mình” khỏi quầy giao dịch và giờ hành chính. Ở Việt Nam, câu chuyện ấy gắn với Đỗ Đức Cường, chuyên gia ngân hàng gốc Việt từng làm việc lâu năm tại Citibank. Điều thú vị là ATM vừa có mốc khởi đầu rõ ở London, vừa có phần Việt Nam phức tạp hơn lời kể “một người mang chiếc máy đầu tiên về nước”.
Từ chiếc máy ở Enfield đến mạng lưới toàn cầu
Tiền thân của ATM xuất hiện rải rác từ cuối thập niên 1930, nhưng mốc thường được công nhận rộng rãi là ngày 27 tháng 6 năm 1967, khi Barclays khánh thành máy rút tiền tự động tại chi nhánh Enfield, phía bắc London. Historic England ghi nhận đây là máy ATM vận hành đầu tiên trên thế giới; thiết bị do De La Rue Instruments và bộ phận dịch vụ của Barclays phát triển dưới sự dẫn dắt của John Shepherd-Barron. Khách hàng chưa dùng thẻ nhựa như ngày nay: họ đưa vào máy một phiếu giấy đặc biệt, nhập mã PIN bốn chữ số và nhận tờ 10 bảng.
Giai thoại thường kể Shepherd-Barron nghĩ ra ý tưởng sau một lần đến ngân hàng quá muộn và liên tưởng tới máy bán sô-cô-la tự động. Cốt lõi công nghệ thực tế hơn: ngân hàng cần một điểm giao dịch không ngủ. Từ Barclays, ATM lan sang Mỹ, Nhật Bản và châu Âu cùng thẻ từ, mạng chuyển mạch và ngân hàng lõi. Chiếc máy không chỉ là két sắt có khe nhả tiền; nó là đầu cuối biết hỏi máy chủ: tài khoản này là ai, còn bao nhiêu tiền, giao dịch có được phép hay không.
Đỗ Đức Cường và chặng đường ATM chạm tới người dùng Việt
Trong nhiều bài báo Việt Nam, Đỗ Đức Cường được giới thiệu là một trong những người có công lớn với ATM hiện đại, từng là chuyên viên cao cấp tại Citibank và sở hữu nhiều sáng chế liên quan đến ngân hàng tự động. Một bài viết trên trang của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), dẫn nguồn Thời báo Kinh tế Sài Gòn, kể rằng ông được Tổng giám đốc Citibank Walter Briston mời về làm việc năm 1977 và sau đó tham gia quá trình phát triển máy giao dịch tự động. Khi ông về Việt Nam vào tháng 6 năm 2003 để hỗ trợ kỹ thuật cho SEA Games 22, bức tranh ATM trong nước còn rất sơ khai: theo chính bài viết này, Hà Nội và TP.HCM khi ấy mới có máy ATM của một số ngân hàng nước ngoài và Vietcombank, chủ yếu phục vụ khách dùng thẻ quốc tế.
Vì vậy, cách nói chính xác hơn không phải “trước Đỗ Đức Cường, Việt Nam chưa hề có ATM”, mà là ông góp phần đưa ATM từ dịch vụ hiếm hoi tiến gần tới ngân hàng đại chúng. Ngân hàng đầu tiên ông hợp tác là Đông Á. Bài toán lớn khi ấy không chỉ là mua máy, mà là đào tạo vận hành, bảo trì, xử lý dữ liệu và kết nối để thẻ của ngân hàng này dùng được ở máy của ngân hàng khác. Mạng VNBC là một nỗ lực như vậy, giúp giảm chi phí và mở rộng điểm rút tiền.
Khi chiếc máy thay đổi thói quen ngân hàng
Tác động sâu nhất của ATM không nằm ở tốc độ nhả tiền. Nó thay đổi kỳ vọng: tiền gửi trong tài khoản phải có thể chạm tới gần như mọi lúc. Người lao động nhận lương qua tài khoản, sinh viên rút tiền cuối tháng, tiểu thương nạp và rút ngoài giờ — tất cả làm quen dần với ý niệm ngân hàng là một mạng lưới dịch vụ, không chỉ là tòa nhà có quầy kính. Hàng đợi ở chi nhánh giảm một phần, nhưng quan trọng hơn, người dùng bắt đầu tin vào giao dịch điện tử: nhập PIN, nhận biên lai, kiểm tra số dư và chấp nhận rằng một chiếc máy có thể ghi nhận đúng tiền của mình.
ATM cũng đặt nền cho thẻ nội địa, POS, chuyển mạch liên ngân hàng, internet banking rồi mobile banking. Khi điện thoại thông minh phổ biến, nhiều giao dịch rời khỏi ATM, nhưng chiếc máy vẫn quan trọng ở nơi cần tiền mặt hoặc với khách chưa quen ứng dụng. Một số máy mới còn nhận tiền gửi và hỗ trợ giao dịch không thẻ. Nhìn lại, ATM là “ứng dụng” đầu tiên đưa ngân hàng ra vỉa hè, hoạt động kể cả khi văn phòng đã tắt đèn.
Sự thật thú vị ít người biết
- Máy ATM tại Enfield năm 1967 chưa dùng thẻ nhựa; khách hàng dùng phiếu giấy một lần có dấu chấm tương ứng với mã PIN.
- Mã PIN bốn chữ số trở thành chuẩn phổ biến gắn với câu chuyện Shepherd-Barron giảm từ sáu xuống bốn chữ số cho dễ nhớ.
- Theo bài viết trên VUSTA, khi Đỗ Đức Cường về nước năm 2003, ATM ở Hà Nội và TP.HCM vẫn chủ yếu phục vụ thẻ quốc tế, chưa phải dịch vụ đại chúng như sau này.
- ATM muốn rút được tiền phải “nói chuyện” với hệ thống ngân hàng gần như theo thời gian thực; phần két tiền chỉ là lớp nhìn thấy được của cả mạng xử lý phía sau.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Đỗ Đức Cường mang chiếc ATM đầu tiên tuyệt đối về Việt Nam." Cách nói này cần thận trọng. Nhiều tờ báo trong nước ghi nhận vai trò rất lớn của ông, nhưng nguồn VUSTA cũng cho biết trước/trong năm 2003, Việt Nam đã có ATM của một số ngân hàng nước ngoài và Vietcombank, chủ yếu cho thẻ quốc tế. Đóng góp nổi bật của ông nằm nhiều ở phổ biến, tư vấn triển khai, vận hành và kết nối mạng ATM trong nước.
Hiểu lầm: "John Shepherd-Barron một mình phát minh toàn bộ ATM." Ông là gương mặt gắn với máy Barclays 1967, nhưng ATM hoàn chỉnh là kết quả của nhiều lớp công nghệ: máy nhả tiền, mã PIN, thẻ, mạng chuyển mạch và ngân hàng lõi. Trước đó cũng đã có các thử nghiệm như máy của Luther George Simjian năm 1939, dù không thành công lâu dài.
Nguồn tham khảo
- Historic England — Barclays Bank, 20 The Town, Enfield: https://historicengland.org.uk/images-books/photos/job/2K/32084
- VUSTA — Người làm ra máy "ăn" tiền: https://vusta.vn/nguoi-lam-ra-may-an-tien-p89379.html
- Dân Việt — Chuyện ít biết về vị tiến sĩ gốc Việt phát minh ra máy ATM: https://danviet.vn/chuyen-it-biet-ve-vi-tien-si-goc-viet-phat-minh-ra-may-atm-77771036944-d772248.html


0 bình luận