Chiếc gương đầu tiên của loài người không do ai chế tạo: đó là mặt nước lặng trong một buổi sớm không gió. Nhưng nhìn mình trong nước thì bất tiện và chóng qua; suốt tám nghìn năm tiếp theo, con người không ngừng đi tìm một "mặt nước" có thể cầm trên tay – và hành trình ấy đi qua đá núi lửa, đồng thau, thủy ngân độc hại, cho đến một phản ứng hóa học năm 1835.
Từ đá obsidian đến đĩa đồng thau
Những chiếc gương nhân tạo cổ nhất được tìm thấy ở Çatalhöyük, vùng Anatolia thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay, có niên đại khoảng năm 6000 trước Công nguyên. Chúng làm từ obsidian – một loại đá núi lửa đen bóng tự nhiên – được mài và đánh bóng kiên nhẫn cho đến khi mặt đá phản chiếu được hình ảnh lờ mờ. Các gương obsidian thường xuất hiện trong các ngôi mộ, cho thấy ngay từ đầu, gương đã mang màu sắc tâm linh: người xưa tin nó gắn liền với linh hồn và thế giới bên kia.
Khi luyện kim phát triển, gương chuyển sang kim loại. Người Mesopotamia mài gương đồng từ khoảng năm 4000 trước Công nguyên; người Ai Cập cổ đại làm gương đồng và đồng thau đánh bóng từ khoảng năm 3000 trước Công nguyên, thường là đĩa tròn có cán chạm khắc, gắn với biểu tượng mặt trời của nữ thần Hathor – vị thần của sắc đẹp và tình yêu. Ở Trung Hoa, gương đồng xuất hiện từ khoảng năm 2000 trước Công nguyên dưới thời văn hóa Qijia, rồi phát triển thành một nghệ thuật riêng: mặt sau của gương đúc nổi hoa văn, thú thần thoại và chữ cát tường, khiến chiếc gương vừa là vật soi mặt, vừa là bùa hộ mệnh treo trong nhà.
Cuộc đua tìm bề mặt phản chiếu hoàn hảo
Gương kim loại có một nhược điểm cố hữu: nó xỉn dần vì oxy hóa, cho hình ảnh vàng đục và méo, nên phải đánh bóng liên tục. Muốn có ảnh trong như nước, người ta cần thủy tinh thật phẳng kết hợp một lớp kim loại phản chiếu phía sau. Người La Mã từ thế kỷ 1 đã thử làm gương thủy tinh phủ chì – nhà bác học Pliny ghi lại rằng kỹ thuật này xuất phát từ Sidon – nhưng sản phẩm nhỏ, tối và chưa phổ biến.
Bước đột phá đến vào thế kỷ 16 tại Venice, trên đảo Murano: thợ thủy tinh ở đây kết hợp tấm thủy tinh trong suốt với lớp hỗn hống thiếc – thủy ngân phủ ở mặt sau, cho ra hình ảnh sáng và rõ chưa từng thấy. Venice giữ độc quyền kỹ thuật này suốt khoảng một thế kỷ; gương thành phẩm tối đa chỉ khoảng một mét vuông nhưng đắt đến mức trở thành biểu tượng xa xỉ trong các cung điện khắp châu Âu, và bí quyết nghề được canh giữ như bí mật quốc gia. Nước Pháp sau đó lập xưởng hoàng gia Saint-Gobain và tìm cách chiêu mộ thợ Venice để phá thế độc quyền. Dù vậy, gương vẫn là món đồ của giới giàu có trong thêm hai thế kỷ nữa, vì thủy ngân độc hại và quy trình chế tác cầu kỳ khiến giá thành luôn cao.
Năm 1835: khi hóa học đưa gương vào mọi ngôi nhà
Người kết thúc thời kỳ đắt đỏ ấy là nhà hóa học người Đức Justus von Liebig. Năm 1835, ông công bố quy trình phủ một lớp bạc kim loại mỏng lên mặt sau của tấm thủy tinh bằng phản ứng hóa học khử bạc nitrat. Lớp bạc bám đều, sáng mạnh, không cần thủy ngân, chi phí thấp và dễ mở rộng sản xuất hàng loạt. Lần đầu tiên trong lịch sử, một chiếc gương sáng rõ trở thành vật mà gia đình trung lưu cũng mua được.
Ngày nay, gương được sản xuất bằng cách phủ nhôm hoặc bạc lên kính nổi – loại kính được "đúc" trên mặt thiếc nóng chảy nên phẳng gần như tuyệt đối. Cùng nguyên lý phản chiếu ấy, ở quy mô lớn hơn, đang làm việc trong các kính thiên văn khổng lồ, hệ thống laser và nhà máy điện mặt trời: tất cả đều là hậu duệ của mặt nước lặng mà tổ tiên ta từng cúi xuống nhìn.
Sự thật thú vị ít người biết
- Gương obsidian ở Çatalhöyük thường được chôn theo người chết, cho thấy từ 8.000 năm trước gương đã gắn với niềm tin về linh hồn chứ không chỉ là vật trang điểm.
- Ở thời hoàng kim, một tấm gương Venice lớn được coi là tài sản quý ngang tác phẩm hội họa, thường được đóng khung cầu kỳ và đặt ở vị trí trang trọng nhất trong cung điện.
- Người Ai Cập xem gương đồng bóng loáng là hình tượng của đĩa mặt trời, nên gương của họ thường gắn với nữ thần Hathor.
- Một số gương đồng đời Hán ở Trung Hoa được gọi là "gương thấu quang": khi ánh nắng chiếu vào mặt gương, hoa văn ở mặt sau lại hiện thành hình phản chiếu trên tường, dù mặt gương trước mắt hoàn toàn nhẵn – hiệu ứng từng khiến người xưa cho là ma thuật.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Justus von Liebig là người phát minh ra chiếc gương." Gương đã tồn tại khoảng 8.000 năm trước thời Liebig. Đóng góp của ông là quy trình tráng bạc rẻ tiền bằng hóa học, giúp gương thoát khỏi thân phận hàng xa xỉ.
Hiểu lầm: "Gương thủy tinh là sáng tạo của châu Âu thời Phục Hưng." Người La Mã đã làm gương thủy tinh phủ kim loại từ thế kỷ 1. Venice ở thế kỷ 16 chỉ hoàn thiện kỹ thuật ở đẳng cấp cao hơn hẳn bằng hỗn hống thiếc – thủy ngân, chứ không khởi đầu nó.
Hiểu lầm: "Gương đồng cổ cho hình ảnh rõ nét như gương ngày nay." Đồng thau đánh bóng cho ảnh vàng đục, tương phản thấp và mau xỉn; người dùng xưa phải đánh bóng gương thường xuyên, và việc "soi gương" khi đó là đặc quyền của người giàu có thời gian lẫn của cải.


0 bình luận