Một đường khâu tay đẹp đòi hỏi mắt tinh, tay đều và rất nhiều thời gian. Khi cây kim được gắn vào cơ cấu máy, chuyển động lên xuống đều đặn hàng trăm lần mỗi phút, may mặc rời khỏi phạm vi của sự kiên nhẫn thuần túy. Máy khâu không chỉ nhanh hơn; nó làm quần áo rẻ đi, mở đường cho cỡ may sẵn và thay đổi vị trí của người thợ trong xưởng lẫn trong gia đình.

Nguồn gốc và bước ngoặt ra đời

Những bản vẽ và bằng sáng chế đầu tiên xuất hiện từ thế kỷ 18, nhưng máy khâu thực dụng phải chờ một mũi khâu đủ chắc. Năm 1790, Thomas Saint ở Anh nhận bằng sáng chế cho thiết kế máy khâu da, song dấu vết ứng dụng rộng rãi của nó rất mờ. Năm 1830, thợ may Pháp Barthélemy Thimonnier chế tạo máy dùng mũi khâu móc xích và từng may đồng phục cho quân đội. Thành công của ông lại chọc giận nhiều thợ may lo mất việc; xưởng bị đập phá, cho thấy chiếc máy mới chạm vào sinh kế của cả một nghề thủ công.

Ở Mỹ, Walter Hunt vào đầu thập niên 1830 đã làm được máy dùng hai sợi chỉ khóa vào nhau, nhưng ông không theo đuổi bằng sáng chế đến cùng. Người đặt nền pháp lý và kỹ thuật rõ ràng là Elias Howe. Ngày 10 tháng 9 năm 1846, Howe nhận bằng sáng chế Mỹ số 4.750 cho máy khâu dùng kim có lỗ gần mũi, con thoi mang chỉ dưới và cơ cấu đưa vải tự động. Ba chi tiết ấy nghe nhỏ, nhưng chúng tạo thành bộ khung mà máy khâu hiện đại vẫn thừa hưởng: kim xuyên vải tạo vòng chỉ, thoi luồn sợi thứ hai qua vòng, hai sợi siết lại ngay trong lớp vải.

Bước ngoặt thương mại đến khi Isaac Merritt Singer và nhiều nhà chế tạo khác cải tiến máy cho dễ dùng hơn. Singer nhận bằng sáng chế năm 1851 với kim thẳng chuyển động lên xuống trên mặt may ngang, chân vịt giữ vải và cách bố trí giúp người may điều khiển vật liệu bằng cả hai tay. Các bằng sáng chế chồng chéo dẫn tới “cuộc chiến máy khâu” kiện tụng; năm 1856, nhóm hãng lớn lập Sewing Machine Combination để sản xuất không bị khóa bởi từng vụ kiện riêng lẻ.

Nguyên lý và cách hoạt động

Trái tim của máy khâu khóa mũi là sự phối hợp giữa kim, thoi và bàn lừa đưa vải. Kim mang sợi chỉ trên đâm xuống qua vải. Khi kim bắt đầu rút lên, sợi chỉ chùng lại thành một vòng nhỏ ở mặt dưới. Đúng khoảnh khắc ấy, con thoi chở sợi chỉ dưới lao qua vòng chỉ trên. Kim tiếp tục đi lên, hai sợi bị kéo siết vào giữa các lớp vải, tạo thành mũi khóa chắc, nhìn gần giống nhau ở cả hai mặt.

Nếu chỉ có kim và thoi, đường may sẽ đứng yên tại một điểm. Vì vậy máy cần cơ cấu cấp vải: răng cưa nhỏ dưới mặt kim nhô lên, ép vải vào chân vịt, đẩy vải tiến một bước đúng bằng chiều dài mũi khâu, rồi hạ xuống quay về. Người may chỉ việc giữ hướng, còn nhịp đâm kim, bắt vòng, siết chỉ và đưa vải được đồng bộ bằng trục, cam, bánh đai và sau này là mô tơ điện.

Các máy đầu tiên quay bằng tay hoặc đạp chân. Bàn đạp chân không chỉ tăng tốc độ; nó giải phóng cả hai tay để người thợ xoay, giữ và căn vải, điều quan trọng khi may đường cong, cổ áo hoặc da dày. Khi mô tơ điện nhỏ phổ biến, máy khâu gia đình gọn hơn, còn máy công nghiệp tách thành nhiều loại chuyên dụng: khâu thẳng, vắt sổ, thùa khuy, may zigzag và lập trình đường may.

Tác động và quá trình phát triển

Tác động đầu tiên là năng suất. Một người thợ dùng máy có thể hoàn thành lượng đường may lớn hơn nhiều so với khâu tay, khiến áo sơ mi, quân phục, giày và đồ da được sản xuất theo lô. Trong Nội chiến Mỹ, nhu cầu đồng phục và giày dép số lượng lớn càng phơi bày giá trị của máy khâu: quân đội hiện đại không thể chờ từng mũi kim tay cho hàng trăm nghìn bộ trang phục.

Tác động thứ hai là giá quần áo. Khi chi phí lao động cho một đường may giảm, trang phục may sẵn từ nhà máy cạnh tranh được với đồ đặt may thủ công. Ngành thời trang hiện đại, với tất cả ưu điểm và mặt trái của nó, có một phần gốc rễ từ chiếc máy này.

Máy khâu cũng đi vào gia đình. Các hãng như Singer bán trả góp, quảng cáo mạnh và xây dựng mạng lưới cửa hàng, làm cho một thiết bị từng thuộc về xưởng trở thành tài sản của hộ gia đình. Với nhiều phụ nữ, máy khâu vừa là công cụ sửa quần áo, vừa là phương tiện kiếm thêm thu nhập tại nhà. Nhưng trong các xưởng may công nghiệp, tốc độ máy cũng gắn với định mức khắc nghiệt, lao động rẻ và điều kiện làm việc chật chội.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Bằng sáng chế của Elias Howe năm 1846 chứa ba yếu tố vẫn cốt lõi đến nay: kim có lỗ ở gần đầu nhọn, thoi chạy dưới vải để tạo mũi khóa và cơ cấu đưa vải tự động.
  • Barthélemy Thimonnier từng có hàng chục máy khâu hoạt động cho quân đội Pháp, nhưng đám đông thợ may phá xưởng của ông vì sợ bị thay thế.
  • Walter Hunt làm ra máy khóa mũi sớm hơn Howe nhưng không bảo vệ nó bằng bằng sáng chế hiệu quả, nên lịch sử pháp lý ghi công rõ hơn cho Howe.
  • Sewing Machine Combination năm 1856 thường được nhắc như một trong những liên minh bằng sáng chế đầu tiên ở Mỹ, lập ra để chấm dứt kiện tụng giữa các hãng lớn.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Isaac Singer là người phát minh ra máy khâu." Singer là nhà cải tiến và thương mại hóa xuất sắc, nhưng máy khâu là kết quả tích lũy của Saint, Thimonnier, Hunt, Howe, Wilson và nhiều người khác. Howe giữ bằng sáng chế then chốt cho mũi khóa; Singer làm cho máy dễ dùng, dễ bán và nổi tiếng toàn cầu.

Hiểu lầm: "Máy khâu xuất hiện là nghề may thủ công biến mất ngay." Máy khâu thay đổi cán cân, nhưng may đo cao cấp, sửa chữa, thêu tay và chi tiết tinh xảo vẫn tồn tại. Điều biến mất dần là vị thế độc quyền của khâu tay trong sản xuất đại trà.

Nguồn tham khảo