Trước Gutenberg, một cuốn sách là cả một công trình. Các tu sĩ chép tay từng chữ trong nhiều tháng, có khi nhiều năm, trên giấy da đắt đỏ; một cuốn Kinh Thánh chép tay có giá ngang một ngôi nhà nhỏ. Vì vậy sách chỉ thuộc về nhà thờ, hoàng gia và một số ít học giả. Rồi vào khoảng năm 1440, tại thành phố Mainz của Đức, thợ kim hoàn Johannes Gutenberg đã ghép nhiều kỹ thuật sẵn có thành một hệ thống in hoàn chỉnh — và trong vài chục năm, số sách ở châu Âu tăng lên gấp hàng trăm lần. Đó không chỉ là một phát minh kỹ thuật, mà là một cuộc cách mạng về tri thức.

Gutenberg đã làm gì khác biệt

Cần nói rõ ngay: Gutenberg không phải là người đầu tiên nghĩ ra việc in. Người Trung Quốc đã in bằng bản khắc gỗ từ nhiều thế kỷ trước; Tất Thăng (Bi Sheng) làm chữ rời bằng đất nung vào thế kỷ 11; người Triều Tiên đúc chữ kim loại rời và in cuốn Jikji vào năm 1377, sớm hơn Gutenberg hàng chục năm. Điểm đột phá của Gutenberg nằm ở chỗ ông kết hợp nhiều thứ thành một dây chuyền thực dụng và có thể nhân rộng ở châu Âu: chữ kim loại rời đúc bằng khuôn, mực in gốc dầu bám tốt trên kim loại, và máy ép cải tiến từ máy ép rượu vang để ép giấy lên mặt chữ đều và nhanh.

Quy trình của ông trông đơn giản khi nhìn lại: thợ sắp chữ xếp từng con chữ kim loại thành trang, khóa chặt vào khung, quét mực, đặt giấy lên và ép. Sau khi in xong một trang, khung chữ được tháo ra và các con chữ dùng lại cho trang khác. Một xưởng in có thể cho ra hàng trăm bản mỗi ngày, trong khi một người chép tay giỏi lắm cũng chỉ xong vài trang. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, Kinh Thánh Gutenberg in khoảng năm 1455, có khoảng 180 bản, trong đó khoảng 49 bản còn tồn tại đến ngày nay và được coi là những cuốn sách in đẹp nhất thời kỳ đầu.

Vì sao máy in lại thay đổi cả thế giới

Máy in làm cho sách rẻ đi nhanh chóng, và sách rẻ làm cho tri thức lan ra ngoài vòng kiểm soát cũ. Trước đây, một ý tưởng muốn đến được với nhiều người phải đi qua những người chép thuê và những người có quyền cho phép sao chép. Nay, một bản thảo có thể thành hàng trăm bản giống hệt nhau trong thời gian ngắn, gửi đi khắp các thành phố. Chính điều này đã nuôi dưỡng Phục Hưng, Cải cách tôn giáo và Cách mạng khoa học: Martin Luther có thể in các luận điểm của mình thành tờ rơi phát khắp nơi; các nhà khoa học có thể công bố kết quả và để người khác kiểm chứng, thay vì mỗi người giữ một bản chép tay khác nhau đôi chút.

Máy in còn thay đổi cả ngôn ngữ. Khi sách in bằng tiếng địa phương trở nên phổ biến, các phương ngữ bắt đầu được chuẩn hóa thành ngôn ngữ viết chung — tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Pháp dần có chính tả ổn định hơn, vì một cuốn sách in ra là một chuẩn mực mà hàng nghìn người cùng đọc. Thư viện, trường học và báo chí đều đứng trên nền tảng này: không có in ấn hàng loạt, khó mà có nền giáo dục phổ thông hay báo chí hiện đại.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Gutenberg không giàu lên nhờ phát minh của mình: ông vay nợ để làm xưởng in, bị đối tác kiện và mất quyền kiểm soát xưởng ngay sau khi Kinh Thánh ra đời.
  • Cuốn sách in đầu tiên bằng chữ kim loại rời không phải của Gutenberg mà là Jikji của Triều Tiên (1377), hiện được UNESCO công nhận là di sản tư liệu thế giới.
  • Trong khoảng 50 năm sau Gutenberg, các xưởng in ở châu Âu đã in ra khoảng 8–10 triệu cuốn sách — nhiều hơn tổng số sách chép tay của cả nghìn năm trước đó cộng lại.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Gutenberg phát minh ra việc in ấn." Ông không phát minh ra in ấn từ con số không. In khắc gỗ, chữ rời bằng đất nung và chữ kim loại đều đã có trước ở châu Á. Công lao của Gutenberg là tạo ra hệ thống in thực dụng, nhanh và rẻ phù hợp với chữ cái Latinh và nhu cầu châu Âu, rồi đưa nó vào sản xuất quy mô lớn.

Hiểu lầm: "Máy in lập tức khiến ai cũng biết chữ." Không. Máy in làm sách rẻ và nhiều hơn, nhưng biết đọc vẫn cần trường học, thầy dạy và thời gian. Phải mất vài thế kỷ nữa, cùng với giáo dục phổ thông, tỉ lệ biết chữ ở châu Âu mới thực sự tăng vọt. Máy in mở cánh cửa, nhưng con người vẫn phải tự bước qua.

Nguồn tham khảo