Tháng 9 năm 1928, Alexander Fleming trở về phòng thí nghiệm sau kỳ nghỉ và nhìn vào chồng đĩa nuôi cấy vi khuẩn bị bỏ quên trên bàn. Nhiều người sẽ vứt thẳng chúng vào thùng rác. Fleming dừng lại ở một đĩa có đám mốc lạ: xung quanh đám mốc, vi khuẩn tụ cầu chết sạch. Ông thốt lên câu sau này thành huyền thoại: "Thật kỳ lạ." Từ đĩa nuôi cấy bẩn ấy, y học bước sang kỷ nguyên kháng sinh — và nhân vật chính là một nhà khoa học nổi tiếng... bừa bộn.

Xuất thân & tuổi thơ

Alexander Fleming sinh năm 1881 tại nông trại Lochfield gần thị trấn Darvel, xứ Scotland, là người con thứ bảy trong gia đình nông dân tám người con. Cha mất khi ông mới 7 tuổi, để lại mẹ gánh vác trang trại. Tuổi thơ của Fleming là những ngày đi bộ nhiều cây số đến trường làng và rong chơi giữa đồng cỏ — nền giáo dục "ngoài trời" mà sau này ông vẫn nói đã rèn cho mình óc quan sát sắc bén.

Năm 13 tuổi, ông lên London sống cùng anh trai Tom, một bác sĩ nhãn khoa. Không tiền, không định hướng, chàng trai trẻ làm thư ký cho một hãng tàu biển suốt bốn năm. Bước ngoặt đến bất ngờ: một người chú qua đời, để lại cho ông 250 bảng Anh. Thay vì tiêu hoang, Fleming dùng số tiền đó đi học y. Nhờ học bổng, ông vào trường Y của Bệnh viện St Mary's ở London, nơi ông gắn bó gần như trọn đời.

Bước ngoặt đến với phát minh

Ban đầu Fleming muốn làm bác sĩ phẫu thuật. Nhưng tại St Mary's, ông lọt vào mắt xanh của Almroth Wright — nhà tiên phong về vắc-xin — người lôi kéo ông về Khoa Tiêm chủng. Truyền thuyết kể rằng đội trưởng đội súng trường của trường cũng ra sức giữ ông lại vì ông là tay súng cừ khôi.

Trong Thế chiến I, Fleming ra mặt trận Pháp làm bác sĩ quân y. Chứng kiến vô số thương binh chết vì nhiễm trùng dù vết thương đã được sát trùng, ông kết luận gây tranh cãi: thuốc sát trùng mạnh thời đó giết bạch cầu còn nhanh hơn giết vi khuẩn nằm sâu trong vết thương. Bài học ám ảnh ấy dẫn ông săn lùng một chất giết vi khuẩn mà không hại cơ thể. Năm 1921, ông tình cờ phát hiện lysozyme, enzyme diệt khuẩn trong nước mũi của chính mình khi đang bị cảm. Sân khấu cho penicillin đã sẵn sàng.

Đỉnh cao & công trình chính

Phát hiện năm 1928 bắt đầu từ sự cẩu thả được thần may mắn ưu ái: một bào tử nấm mốc Penicillium lọt vào đĩa nuôi cấy tụ cầu trong lúc Fleming đi nghỉ. Trở lại, ông không chỉ nhìn thấy đám mốc mà còn hiểu ngay ý nghĩa của vùng vi khuẩn chết quanh nó. Ông nuôi nấm mốc, chiết thứ nước lọc đặt tên là penicillin, và kiểm chứng nó diệt nhiều vi khuẩn nguy hiểm trong khi gần như vô hại với bạch cầu — đúng thứ ông tìm kiếm từ thời chiến tranh.

Fleming công bố phát hiện năm 1929, nhưng không đủ nguồn lực hóa học để tinh chế penicillin thành thuốc ổn định. Phải đợi đến 1939–1941, nhóm của Howard Florey, Ernst Chain và Norman Heatley tại Oxford mới biến nó thành dược phẩm và sản xuất hàng loạt trong Thế chiến II. Năm 1945, Fleming chia sẻ giải Nobel Y học cùng Florey và Chain — và ngay trong bài giảng Nobel, ông đã cảnh báo trước hàng thập kỷ rằng dùng penicillin liều quá thấp sẽ tạo ra vi khuẩn kháng thuốc.

Thất bại, tranh cãi ít người biết

Thất bại lớn nhất của Fleming nằm ở chính phát hiện lớn nhất đời ông: sau năm 1929, ông gần như bỏ cuộc với penicillin trong gần một thập kỷ. Các thử nghiệm tinh chế liên tục thất bại vì chất này quá không bền; ông chỉ dùng nó như thuốc sát trùng bề mặt và công cụ chọn lọc trong phòng thí nghiệm. Nếu nhóm Oxford không nhặt lại, penicillin rất có thể đã chìm vào quên lãng.

Câu chuyện "đĩa mốc kỳ diệu" cũng bị các nhà sử học sửa lại ít nhiều: bào tử nhiều khả năng bay lên từ phòng nấm học ở tầng dưới thay vì qua cửa sổ mở như giai thoại kể. Fleming là người kể chuyện tài tình; theo thời gian, vai trò của nhóm Oxford bị dư luận lu mờ trước hình ảnh "thiên tài đơn độc", khiến quan hệ hai bên không mấy êm đẹp.

Di sản hôm nay

Người ta ước tính kháng sinh khởi đầu từ penicillin đã cứu sống hơn 200 triệu người, và con số vẫn tăng mỗi ngày. Fleming được phong tước hiệp sĩ năm 1944, được bầu làm hiệu trưởng Đại học Edinburgh, và phòng thí nghiệm nhỏ của ông tại St Mary's được giữ nguyên làm bảo tàng. Khi mất năm 1955, ông được an táng tại Nhà thờ St Paul ở London — vinh dự dành cho những người Anh vĩ đại nhất. Di sản kép của ông còn nằm ở lời cảnh báo kháng thuốc: nhân loại đang đối mặt chính xác kịch bản ông mô tả năm 1945.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Fleming từng vẽ tranh bằng vi khuẩn: ông dùng các chủng vi khuẩn có màu khác nhau làm "màu vẽ" trên giấy thấm — bức tranh chỉ hiện hình sau khi được ủ ấm.
  • Ông là người khá mê tín và luôn giữ lại các đĩa nuôi cấy cũ trong phòng thí nghiệm, vì tin rằng "biết đâu có gì đó thú vị xảy ra" — và nó đã xảy ra thật.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Một mình Fleming phát minh ra thuốc penicillin." Fleming phát hiện ra chất penicillin và chứng minh tiềm năng của nó, nhưng biến nó thành thuốc cứu người hàng loạt là công trình của nhóm Oxford (Florey, Chain, Heatley) cùng ngành dược Mỹ thời chiến. Giải Nobel 1945 ghi nhận cả ba phía vì lý do đó.

Hiểu lầm: "Penicillin thành công vang dội ngay khi công bố." Bài báo năm 1929 của Fleming gần như không ai để ý suốt một thập kỷ. Nó chỉ "sống lại" từ 1939, khi nhóm Oxford đọc lại tài liệu cũ trong cuộc săn lùng chất kháng khuẩn mới.

Hiểu lầm: "Phát hiện của Fleming thuần túy là ăn may." May mắn chỉ là một nửa. Fleming đã dành nhiều năm săn tìm chất diệt khuẩn không hại cơ thể, và từng phát hiện lysozyme cũng nhờ chú ý một chi tiết bất thường. Đúng như Pasteur nói: may mắn chỉ mỉm cười với bộ óc đã chuẩn bị.

Nguồn tham khảo