Sáng 17 tháng 12 năm 1903, trên bãi cát lạnh buốt ở Kitty Hawk, một cỗ máy bằng gỗ và vải do hai thợ sửa xe đạp tự chế rời mặt đất trong 12 giây. Trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, loài người lần đầu tiên bay lên bằng một cỗ máy có động cơ, có điều khiển và nặng hơn không khí. Và hai người làm nên kỳ tích không phải giáo sư hay kỹ sư quân đội, mà là hai anh em chưa từng học hết phổ thông ở Dayton, Ohio.

Xuất thân & tuổi thơ

Wilbur Wright (sinh 1867) và Orville Wright (sinh 1871) là con của Milton Wright, một giám mục đồng thời là đồng sở hữu một tờ báo tôn giáo. Ngôi nhà không giàu nhưng đầy sách, và người cha khuyến khích các con đọc mọi thứ mình thích. Năm 1878, ông mang về một món đồ chơi "trực thăng" bằng tre và dây thun theo thiết kế của Alphonse Pénaud; hai cậu bé chơi đến hỏng rồi tự làm những chiếc khác to dần — hạt giống đầu tiên của giấc mơ bay.

Wilbur từng dự định vào Đại học Yale, nhưng một chấn thương mặt trong trận khúc côn cầu trên băng, cộng thêm nhiều năm chăm sóc người mẹ ốm nặng, đã làm tan vỡ kế hoạch ấy. Orville bỏ học giữa chừng để mở xưởng in cùng anh trai. Sau đó hai anh em chuyển sang kinh doanh xe đạp: xưởng Wright Cycle Company vừa là kế sinh nhai, vừa là trường học cơ khí dạy họ mọi thứ về khung nhẹ, xích truyền động và sự cân bằng.

Bước ngoặt đến với phát minh

Bước ngoặt đến năm 1896, khi Otto Lilienthal — nhà tiên phong tàu lượn người Đức — đâm xuống đất tử nạn trong một chuyến bay thử. Wilbur đọc ngấu nghiến mọi tài liệu hàng không tìm được và nhận ra: bài toán lớn nhất của chuyến bay chưa ai giải quyết không phải là động lực, mà là khả năng điều khiển.

Giải pháp đến từ quan sát những con chim ó vặn nghiêng đầu cánh để giữ thăng bằng khi lượn vòng, và từ khoảnh khắc Wilbur vặn xoắn chiếc hộp các-tông đựng săm xe đạp trong tay: cánh máy bay cũng có thể "vê" đi như vậy. Từ ý tưởng vê cánh, hai anh em xây dựng hệ thống điều khiển ba trục — nghiêng, lên xuống, rẽ hướng — chính là phát minh cốt lõi làm nên tên tuổi họ.

Đỉnh cao & công trình chính

Từ năm 1900, hai anh em chọn Kitty Hawk ở North Carolina — bãi cát vắng, gió đều — làm bãi thử bí mật. Khi số liệu lực nâng trong sách vở khiến tàu lượn bay kém kỳ vọng, họ tự chế một ống gió nhỏ trong xưởng xe đạp, thử hơn hai trăm mô hình cánh và phát hiện các bảng số liệu được giới hàng không tin dùng bấy lâu có sai số nghiêm trọng. Thợ máy Charlie Taylor chế tạo cho họ một động cơ xăng bằng nhôm nhẹ chỉ trong sáu tuần.

Ngày 17 tháng 12 năm 1903, đến lượt Orville thực hiện chuyến bay đầu tiên: 12 giây, 36,5 mét. Chuyến dài nhất hôm đó của Wilbur kéo dài 59 giây. Toàn bộ chương trình tốn chưa đến 1.000 đô la tiền túi của hai anh em — trong khi đối thủ Samuel Langley, được hậu thuẫn ngân sách lớn, vừa để chiếc Aerodrome của mình lao xuống sông Potomac. Đến 1905, chiếc Flyer III của họ đã bay vòng tròn suốt 39 phút, nhưng thế giới vẫn chưa hay biết vì họ giữ bí mật để bảo vệ bằng sáng chế.

Thất bại, tranh cãi ít người biết

Sau đỉnh cao là một thập kỷ kiện tụng mệt mỏi. Bằng sáng chế năm 1906 về hệ thống điều khiển bay bị Glenn Curtiss và nhiều người khác vi phạm hoặc lách qua, và hai anh em lao vào kiện tụng ở cả Mỹ và châu Âu — những vụ kiện được cho là đã kìm hãm ngành hàng không non trẻ của Mỹ, khiến châu Âu vượt lên trước Thế chiến thứ nhất. Wilbur kiệt sức và mất vì sốt thương hàn năm 1912, ở tuổi 45.

Mối hiềm khích kỳ lạ nhất của Orville là với Viện Smithsonian: khi Smithsonian tôn vinh chiếc Aerodrome của Langley như "máy bay đầu tiên có khả năng bay", ông phẫn nộ gửi chiếc Flyer 1903 sang Bảo tàng Khoa học London để phản đối. Smithsonian đã chính thức đính chính từ năm 1942, nhưng chiếc Flyer chỉ trở về Mỹ vào cuối năm 1948 — cùng năm Orville qua đời.

Di sản hôm nay

Di sản của anh em Wright không chỉ là chiếc máy bay, mà là một phương pháp làm việc thành khuôn mẫu cho kỹ thuật hiện đại: đặt câu hỏi đúng (điều khiển, không phải động lực), kiểm chứng mọi số liệu bằng thí nghiệm của chính mình, chế tạo–thử nghiệm–sửa chữa theo vòng lặp. Chiếc Flyer 1903 nay được treo tại Bảo tàng Hàng không và Không gian Quốc gia ở Washington, và một mảnh vải, gỗ từ chính nó đã được Neil Armstrong mang theo lên Mặt Trăng năm 1969.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Cả Wilbur và Orville đều không có bằng tốt nghiệp phổ thông, không học đại học, không kết hôn — hai bộ óc kỹ thuật vĩ đại gần như hoàn toàn tự học.
  • Chỉ có năm người chứng kiến chuyến bay lịch sử năm 1903, trong đó có cậu thiếu niên Johnny Moore, 16 tuổi.
  • Hai anh em thỏa thuận không bao giờ bay cùng nhau, đề phòng tai nạn cướp đi cả hai bộ óc của dự án; họ chỉ phá lệ một lần vào năm 1910.
  • Tấm ảnh chụp khoảnh khắc Flyer vừa rời mặt đất do nhân viên cứu hộ John T. Daniels thực hiện — lần đầu tiên trong đời ông cầm máy ảnh.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Anh em Wright thắng vì chế tạo được động cơ máy bay mạnh." Động cơ của họ thực ra rất yếu — chỉ 12 mã lực, yếu hơn nhiều động cơ xe máy ngày nay. Bí quyết thắng nằm ở hệ thống điều khiển ba trục khiến máy bay thật sự lái được, cộng với dữ liệu cánh chính xác tự đo. Nhiều đối thủ có động cơ mạnh hơn, nhưng máy bay của họ không điều khiển nổi.

Hiểu lầm: "Chuyến bay đầu tiên là sự kiện chấn động được cả thế giới theo dõi." Hoàn toàn ngược lại: báo chí Mỹ thời đó gần như phớt lờ Kitty Hawk, còn hai anh em chủ động giấu kín công trình suốt gần ba năm để hoàn thiện và bảo vệ bằng sáng chế. Phải đến năm 1908, khi Wilbur bay biểu diễn tại Pháp trước đám đông sửng sốt, thế giới mới thực sự tin rằng hai thợ sửa xe đạp đã làm được điều không tưởng.

Nguồn tham khảo