Ô dù là một trong những vật dụng hiếm hoi mà hình dáng cơ bản gần như không cần xin lỗi thời gian. Một cán trung tâm, những nan tỏa ra, một mặt vải căng cong và khả năng mở ra khi trời đổi sắc: công thức ấy đã đi qua đền đài Ai Cập, triều đình Trung Hoa, phố mưa London và trạm xe buýt hiện đại. Nó không có động cơ, không dùng điện, không cần cập nhật phần mềm. Vậy mà suốt hàng nghìn năm, chiếc mái che cầm tay này vẫn là đáp án thanh lịch cho một vấn đề quen thuộc: làm sao bước ra ngoài mà không bị nắng thiêu hay mưa dội.
Nguồn gốc và hành trình ra đời
Những hình ảnh sớm nhất về vật che dạng ô xuất hiện trong nghệ thuật Ai Cập, Mesopotamia, Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại. Ở Ai Cập, các phù điêu khoảng thế kỷ 12 trước Công nguyên cho thấy quạt và màn che lớn được người hầu nâng trên đầu vua chúa, thần linh trong lễ rước. Ban đầu, ô không chủ yếu để tránh mưa; nó chắn nắng, tạo bóng mát và tuyên bố địa vị.
Trung Hoa cổ đại đóng vai trò quyết định trong việc biến ô thành đồ dùng chống mưa. Từ khoảng thế kỷ 11 trước Công nguyên, thợ thủ công đã làm ô bằng lụa, tre và các vật liệu có thể quét sáp hoặc sơn để nước trượt đi. Các tài liệu Trung Hoa còn nhắc tới cơ cấu gập và nan tỏa từ cán trung tâm từ rất sớm, cho thấy ý tưởng ô gập không phải phát minh châu Âu muộn màng. Trong khi đó, Hy Lạp đưa ô vào châu Âu như vật che nắng, còn La Mã đã dùng nó cả khi mưa. Sau thời Trung cổ gần như vắng bóng ở châu Âu, ô trở lại Italy vào cuối thế kỷ 16, lan sang Pháp rồi khắp châu Âu trong thế kỷ 17 và 18.
Nguyên lý hoạt động
Ô hoạt động bằng cơ học đơn giản nhưng tinh tế. Cán trung tâm là trục chịu lực. Quanh nó là các nan chính tỏa ra như xương sườn của một vòm nhỏ, được nối với thanh chống và vòng trượt. Khi người dùng đẩy vòng trượt lên, các thanh chống ép nan chính mở ra, kéo căng mặt vải thành hình nón nông. Dạng cong này giúp nước mưa chảy về rìa thay vì đọng ở giữa, đồng thời phân tán lực gió tốt hơn mặt phẳng.
Khi gập lại, vòng trượt hạ xuống, các nan khép dọc theo cán, biến mái che rộng thành một bó nhỏ dễ mang. Vật liệu quyết định tính năng: giấy dầu và lụa quét sơn cho ô truyền thống châu Á; vải bông tẩm dầu ở châu Âu xưa dễ thấm và nặng; nan xương cá voi từng phổ biến nhưng mất đàn hồi khi ướt. Bước ngoặt vật liệu đến vào thập niên 1850, khi khung thép nhẹ mà chắc thay thế nan mây và xương cá voi. Samuel Fox ở Sheffield được cấp bằng sáng chế năm 1852 cho khung ô nan thép, nền tảng cho nhiều ô hiện đại. Ngày nay vải polyester hoặc nylon phủ chống thấm, nan sợi thủy tinh đàn hồi và cơ cấu lò xo làm ô vừa nhẹ vừa khó gãy hơn, nhưng nguyên lý vẫn là một bộ khung tỏa tròn có thể mở và khép theo trục.
Tác động và sự phát triển
Tác động đầu tiên của ô là xã hội. Nó từng là biểu tượng quyền lực, sau thành phụ kiện thời trang, rồi dần trở thành vật bảo vệ cá nhân phổ thông. Ở Anh thế kỷ 18, đàn ông mang ô vẫn có thể bị chế giễu là yếu ớt. Jonas Hanway, một nhà du hành và nhà từ thiện, kiên trì cầm ô đi trong mưa London từ khoảng năm 1750 bất chấp lời chọc ghẹo của phu xe. Sự bướng bỉnh của ông giúp phá vỡ định kiến, đến mức ô của quý ông từng được gọi là “Hanway”. Khi đàn ông phương Tây bắt đầu mang ô thường xuyên vào giữa thế kỷ 19, chiếc ô đen trở thành hình ảnh quen thuộc của thành phố công nghiệp.
Ô cũng thúc đẩy một ngành thủ công và thương mại riêng. London có cửa hàng chuyên bán ô James Smith & Sons từ năm 1830. Bằng sáng chế về ô bùng nổ trong thế kỷ 19, từ cơ cấu gập, tay cầm, khóa mở đến khung thép. Hans Haupt ở Đức phát triển ô bỏ túi dạng ống lồng vào cuối thập niên 1920, mở đường cho chiếc ô nhỏ trong túi xách ngày nay. Quan trọng hơn, người đi bộ không còn hoàn toàn thuộc về thời tiết.
Sự thật thú vị ít người biết
- Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, được che ô là dấu hiệu của quyền lực; số tầng của ô cung đình Trung Hoa có thể gắn với thứ bậc.
- Người Trung Hoa đã biết quét sáp hoặc sơn lên ô giấy và lụa để chống nước, biến vật che nắng thành vật che mưa.
- Jonas Hanway bị phu xe London chế giễu trong nhiều năm vì đàn ông cầm ô bị xem là thiếu nam tính vào giữa thế kỷ 18.
- Samuel Fox lấy cảm hứng một phần từ các thanh thép nhẹ, đàn hồi dùng trong áo nịt phụ nữ để làm khung ô nan thép năm 1852.
- Từ “umbrella” bắt nguồn từ gốc Latin liên quan tới bóng râm, nhắc rằng tổ tiên của nó sinh ra để chống nắng trước khi gắn với mưa.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Ô dù được phát minh ở Anh để che mưa." London giúp phổ biến ô che mưa cho đàn ông, nhưng ô đã tồn tại hàng nghìn năm trước ở Ai Cập, Mesopotamia, Trung Hoa và Ấn Độ, chủ yếu để che nắng và thể hiện địa vị. Đóng góp lớn của châu Âu thế kỷ 19 nằm ở khung thép và sản xuất phổ thông.
Hiểu lầm: "Ô và dù che nắng là hai phát minh tách biệt từ đầu." Ranh giới này khá muộn và mang tính ngôn ngữ, thời trang. Nhiều vật che cổ đại có thể chắn nắng là chính nhưng vẫn hữu ích khi mưa; ngược lại, ô mưa hiện đại vẫn che nắng. Khác biệt lớn nằm ở vật liệu chống nước, độ bền khung và thói quen sử dụng.
Hiểu lầm: "Ô gập là sáng tạo của thời hiện đại." Các cơ cấu gập và nan trượt đã được ghi nhận ở Trung Hoa từ rất sớm, và châu Âu cũng có bằng sáng chế ô gập từ thế kỷ 18. Ô bỏ túi ống lồng thế kỷ 20 là bước hoàn thiện quan trọng, không phải điểm khởi đầu của ý tưởng gấp gọn.



0 bình luận