Truyền máu có lẽ là ý tưởng y học lâu đời và cám dỗ nhất: nếu máu là sự sống, thì đưa máu người khỏe vào cơ thể người đang hấp hối hẳn sẽ kéo họ trở lại. Nhưng trong hơn hai thế kỷ, thủ thuật này giống một trò roulette sinh tử: có người hồi phục kỳ diệu, có người rét run, suy thận và chết ngay trên bàn — dù bác sĩ làm đúng từng thao tác. Không ai hiểu tại sao, cho đến khi một nhà khoa học ở Vienna trộn các mẫu máu của chính đồng nghiệp mình với nhau trên bàn thí nghiệm.

Ba thế kỷ may rủi

Những thử nghiệm đầu tiên còn nhuốm màu mê tín. Năm 1667 tại Paris, bác sĩ Jean-Baptiste Denys truyền máu cừu non cho người, lý luận rằng máu loài vật hiền lành sẽ làm dịu tính khí bệnh nhân tâm thần. Vài ca đầu tưởng như thành công, nhưng sau khi một bệnh nhân tử vong, truyền máu bị cấm ở cả Pháp lẫn Anh trong hơn một thế kỷ.

Truyền máu người — người chỉ thực sự bắt đầu năm 1818 với James Blundell, bác sĩ sản khoa ở London ám ảnh trước cảnh sản phụ chết vì băng huyết sau sinh. Blundell khẳng định chỉ máu người mới được truyền cho người, và trong ca thành công được ghi nhận đầu tiên, ông dùng ống tiêm truyền khoảng 120 ml máu từ cánh tay người chồng cho người vợ đang mất máu — bà đã sống sót. Từ 1825 đến 1830, ông thực hiện thêm mười ca nữa, khoảng một nửa mang lại lợi ích rõ rệt. Nhưng ông cũng bất lực nhìn những bệnh nhân khác chết bí ẩn sau truyền máu, dù thao tác giống hệt. Bí ẩn ấy treo lơ lửng hơn 80 năm.

Landsteiner và bảng chữ cái của máu

Năm 1900, tại Viện Vệ sinh Đại học Vienna, Karl Landsteiner làm một thí nghiệm đơn giản mà thiên tài: ông lấy máu của các đồng nghiệp trong phòng thí nghiệm — kể cả của chính mình — trộn huyết thanh của người này với hồng cầu của người kia theo mọi tổ hợp. Kết quả hiện ra một quy luật: một số cặp trộn vào nhau yên bình, một số khác khiến hồng cầu dính chặt thành từng cụm — hiện tượng ngưng kết. Landsteiner công bố vào năm 1900–1901 rằng máu người không hề giống nhau, mà chia thành các nhóm: A, B, và nhóm thứ ba ban đầu ông gọi là C, về sau đổi thành O. Năm 1902, hai cộng sự của ông là Decastello và Sturli tìm thấy nhóm thứ tư: AB.

Nguyên lý phía sau là một hệ thống "khóa và chìa" của miễn dịch. Bề mặt mỗi hồng cầu mang những dấu hiệu gọi là kháng nguyên: nhóm A có kháng nguyên A, nhóm B có kháng nguyên B, nhóm AB có cả hai, nhóm O không có cái nào. Trong huyết tương lại chứa kháng thể chống các kháng nguyên lạ: người nhóm A mang kháng thể chống B, người nhóm B mang kháng thể chống A, người nhóm O mang cả hai loại, người nhóm AB không có kháng thể chống A hay B.

Đến đây, bí ẩn ba thế kỷ được giải mã. Khi truyền nhầm nhóm, kháng thể của người nhận lập tức tấn công hồng cầu người cho: chúng vón cục, vỡ tung, giải phóng hemoglobin ồ ạt gây tắc thận, sốc và tử vong — chính là những cái chết "bí ẩn" Blundell từng chứng kiến. Ngược lại, hồng cầu nhóm O vì không mang kháng nguyên nên không bị kháng thể nào nhận diện: O (đặc biệt là O âm) là nhóm "cho phổ quát" trong cấp cứu. Người nhóm AB không có kháng thể chống A hay B nên nhận được hồng cầu của mọi nhóm: nhóm "nhận phổ quát".

Từ phát hiện đến hệ thống cứu người toàn cầu

Phát hiện của Landsteiner biến truyền máu từ canh bạc thành quy trình: xét nghiệm nhóm máu của người cho và người nhận, cộng thêm thử phản ứng chéo trước khi truyền. Chất chống đông citrate ra đời trong Thế chiến I cho phép máu được lưu trữ thay vì truyền trực tiếp tay sang tay; ngân hàng máu đầu tiên xuất hiện từ thập niên 1930 (Leningrad, 1932). Năm 1940, chính Landsteiner cùng Alexander Wiener phát hiện thêm yếu tố Rh qua thí nghiệm trên khỉ rhesus — giải thích những tai biến truyền máu còn sót lại dù đã hợp nhóm ABO, đồng thời tìm ra nguyên nhân bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh.

Năm 1930, Landsteiner nhận giải Nobel Y học — ba mươi năm sau thí nghiệm trộn máu khiêm tốn ở Vienna. Ngày nay đã có hàng chục hệ nhóm máu với hàng trăm kháng nguyên được biết đến, và mỗi năm thế giới hiến tặng hơn một trăm triệu đơn vị máu. Nhưng mọi túi máu trong bệnh viện vẫn bắt đầu bằng bốn ký tự Landsteiner viết ra: A, B, AB, O.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Công bố năm 1900 của Landsteiner ban đầu chỉ là một ghi chú ngắn ít người chú ý; phải mất nhiều năm giới y học mới nhận ra tầm quan trọng và xét nghiệm nhóm máu thường quy.
  • Tiểu thuyết Dracula (1897) có những cảnh truyền máu trực tiếp mà không hề nhắc đến nhóm máu — vì ba năm sau Landsteiner mới công bố phát hiện.
  • Blundell còn tự chế tạo bộ dụng cụ riêng cho thủ thuật, trong đó có thiết bị truyền máu nhờ trọng lực.
  • Nhận Nobel ở tuổi 62, ông vẫn làm việc và ngoài 70 tuổi đồng phát hiện yếu tố Rh — trụ cột thứ hai của ngành truyền máu.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Máu của mọi người đều giống nhau, cứ truyền là được." Đây là niềm tin mặc định đã giết vô số bệnh nhân trong ba thế kỷ: máu trông giống hệt dưới mắt thường, nhưng khác biệt kháng nguyên vô hình khiến cùng một thủ thuật khi thì cứu sống, khi thì gây chết người.

Hiểu lầm: "Nhóm O truyền cho ai cũng tuyệt đối an toàn." Nhóm O âm được gọi là "cho phổ quát" vì hồng cầu của nó không mang kháng nguyên A, B — rất quý trong cấp cứu khi chưa kịp xét nghiệm. Nhưng truyền máu hiện đại vẫn phải đối chiếu yếu tố Rh, sàng lọc các kháng thể bất thường và thử phản ứng chéo, và quy tắc đảo ngược với huyết tương (AB mới là nhóm cho phổ quát). "Phổ quát" là giải pháp tình thế, không phải vé miễn kiểm tra.

Nguồn tham khảo