Khi người ta xếp hạng những phát minh thay đổi thế kỷ 20, thuốc tránh thai dạng uống luôn nằm ở nhóm đầu — dù "phát minh" ấy chỉ là một viên thuốc nhỏ uống mỗi ngày. Lần đầu tiên trong lịch sử, phụ nữ có trong tay một biện pháp ngừa thai hiệu quả cao, kín đáo và hoàn toàn do chính mình kiểm soát. Đằng sau viên thuốc là một liên minh kỳ lạ: một nhà hoạt động xã hội, một nữ triệu phú, một nhà sinh học bị giới học thuật xa lánh và một bác sĩ Công giáo sùng đạo.
Nguồn gốc: bốn con người và một dự án không ai dám tài trợ
Margaret Sanger, người sáng lập phong trào kiểm soát sinh sản ở Mỹ, mơ về một "viên thuốc thần kỳ" ngừa thai từ đầu thế kỷ 20. Năm 1951, bà tìm đến Gregory Pincus, nhà sinh học tại Quỹ Worcester chuyên nghiên cứu hormone sinh sản. Bà cũng giới thiệu ông với Katharine McCormick, nhà hoạt động nữ quyền giàu có, người cuối cùng đã bỏ ra khoảng hai triệu đô la tài trợ toàn bộ nghiên cứu — vào thời mà không một hãng dược hay cơ quan nhà nước nào dám chạm vào đề tài này.
Nền khoa học đã sẵn: người ta biết hormone progesterone có khả năng ngăn rụng trứng, và các nhà hóa học — trong đó có Carl Djerassi — đã tổng hợp được các progestin uống được thay vì phải tiêm. Pincus cùng Min-Chueh Chang thử nghiệm trên động vật, rồi bác sĩ sản phụ khoa John Rock tham gia thử nghiệm trên người, ban đầu dưới danh nghĩa nghiên cứu điều trị vô sinh. Các thử nghiệm quy mô lớn diễn ra từ năm 1956 tại Puerto Rico. Năm 1957, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phê duyệt thuốc Enovid của hãng Searle — nhưng chỉ cho chỉ định rối loạn kinh nguyệt. Đến ngày 9 tháng 5 năm 1960, FDA mới chính thức phê duyệt Enovid làm thuốc tránh thai, và "the Pill" ra đời.
Nguyên lý: đánh lừa hệ hormone của cơ thể
Thuốc tránh thai kết hợp chứa hai hormone tổng hợp tương tự estrogen và progesterone tự nhiên. Cơ thể vận hành chu kỳ sinh sản bằng một vòng phản hồi tinh vi giữa não và buồng trứng: não ra lệnh rụng trứng khi nhận tín hiệu hormone ở mức thấp. Khi uống thuốc mỗi ngày, mức hormone được giữ ổn định, và não "hiểu" rằng quá trình rụng trứng không cần khởi động nữa — trứng không rụng thì không thể thụ thai.
Bên cạnh đó, thuốc còn làm đặc chất nhầy cổ tử cung khiến tinh trùng khó xâm nhập, và làm mỏng niêm mạc tử cung. Viên Enovid đầu tiên chứa liều hormone cao gấp nhiều lần thuốc ngày nay — khoảng 150 microgam estrogen và gần 10 miligam progestin — nên tác dụng phụ như buồn nôn, đau đầu khá phổ biến. Nhiều thập kỷ cải tiến sau đó tập trung vào việc hạ liều xuống mức thấp nhất vẫn hiệu quả, và phát triển các dòng chỉ chứa progestin cho những người không dùng được estrogen.
Tác động: một cuộc cách mạng vượt ra ngoài y học
Hiệu quả ngừa thai trên 99% khi dùng đúng cách biến thuốc tránh thai thành bước ngoặt xã hội. Phụ nữ có thể chủ động hoãn sinh con để học đại học, xây dựng sự nghiệp và quyết định quy mô gia đình. Nhiều nghiên cứu kinh tế chỉ ra mối liên hệ giữa việc phổ biến thuốc tránh thai với sự gia tăng mạnh tỷ lệ phụ nữ theo học các ngành luật, y và tham gia lực lượng lao động chuyên môn tại Mỹ từ cuối thập niên 1960.
Tất nhiên, hành trình ấy không êm ả. Giáo hội Công giáo chính thức phản đối trong thông điệp năm 1968, dù chính bác sĩ John Rock — một tín đồ Công giáo — từng hy vọng thuốc sẽ được chấp nhận vì nó mô phỏng cơ chế tự nhiên. Các thử nghiệm ở Puerto Rico về sau cũng bị chất vấn về đạo đức, khi phụ nữ tham gia không được thông tin đầy đủ về tính thử nghiệm của thuốc. Và tranh luận về tác dụng phụ, đặc biệt nguy cơ huyết khối ở liều cao thời kỳ đầu, buộc ngành dược phải minh bạch hơn và liên tục cải tiến công thức.
Sự thật thú vị ít người biết
- Katharine McCormick, người tài trợ chính cho dự án, từng là một trong những phụ nữ đầu tiên tốt nghiệp ngành sinh học tại Viện Công nghệ MIT, và bà tài trợ gần như toàn bộ chi phí nghiên cứu.
- Trên bao bì Enovid thời kỳ đầu, tác dụng tránh thai từng được liệt kê như một "tác dụng phụ" cần lưu ý, vì thuốc ban đầu chỉ được phép bán cho bệnh rối loạn kinh nguyệt.
- Bác sĩ John Rock, đồng phát triển viên thuốc, là người Công giáo sùng đạo đi lễ hằng ngày và viết cả sách bênh vực thuốc tránh thai với hy vọng Giáo hội sẽ chấp nhận.
- Chu kỳ 21 ngày uống thuốc, 7 ngày nghỉ được thiết kế một phần để tạo ra hiện tượng ra máu giống kinh nguyệt, nhằm khiến phương pháp trông "tự nhiên" và dễ được xã hội chấp nhận hơn.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Thuốc tránh thai do một nhà khoa học duy nhất phát minh." Không có nhà phát minh đơn lẻ nào ở đây: Sanger khởi xướng và vận động, McCormick cấp tiền, Pincus và Chang làm khoa học nền, các nhà hóa học tổng hợp được hormone uống được, Rock đưa vào thử nghiệm lâm sàng. Đây là thành quả của một mạng lưới người kéo dài cả thập kỷ.
Hiểu lầm: "Uống thuốc tránh thai lâu sẽ gây vô sinh." Các nghiên cứu lớn cho thấy khả năng sinh sản trở lại bình thường sau khi ngừng thuốc, thường trong vòng vài tháng. Thuốc chỉ ức chế rụng trứng trong thời gian sử dụng; nó không "dùng hết" trứng cũng không phá hỏng buồng trứng.


0 bình luận