Hãy hình dung một ca phẫu thuật năm 1840: bệnh nhân bị bốn người khỏe mạnh giữ chặt trên bàn mổ, la hét vang khắp hành lang, còn bác sĩ phải làm việc nhanh như chớp vì mỗi giây chậm trễ là thêm một giây tra tấn và nguy cơ chết vì sốc. Trong thế giới đó, phẩm chất cao nhất của phẫu thuật viên là tốc độ. Tất cả thay đổi vào một buổi sáng tháng 10 năm 1846, khi lần đầu tiên một bệnh nhân ngủ yên lặng suốt ca mổ — ngày thuốc gây mê ra đời, phát minh được nhiều người coi là quan trọng nhất của y học thế kỷ 19.

Thời kỳ phẫu thuật bằng tốc độ và những manh nha đầu tiên

Suốt nhiều thế kỷ, giảm đau chỉ dựa vào rượu mạnh, thuốc phiện, thậm chí làm bệnh nhân ngạt thở đến ngất — tất cả đều không đáng tin. Phẫu thuật vì thế bị giới hạn ở những ca nhanh, nông: cắt cụt chi, lấy sỏi, cắt u ngoài da; mổ sâu vào bụng hay ngực gần như là án tử.

Manh nha đến từ hóa học. Năm 1772, Joseph Priestley tìm ra khí oxit nitơ — "khí cười". Năm 1800, Humphry Davy tự thử khí này và gợi ý dùng trong phẫu thuật, nhưng chẳng ai để ý. Ở Nhật Bản, bác sĩ Hanaoka Seishu cũng gây mê toàn thân thành công từ năm 1804 bằng một bài thuốc uống, nhưng thành tựu ấy không lan ra khỏi nước Nhật. Trong khi đó ở Mỹ, khí cười và ether thành trò giải trí: khán giả hít khí rồi cười nói ngây ngô. Chính từ những buổi diễn ấy, vài thầy thuốc tự hỏi: nếu chất này làm người ta không thấy đau khi ngã va đập, liệu có thể dùng cho phẫu thuật?

Năm 1842, bác sĩ Crawford Long ở Georgia dùng ether cắt bỏ khối u ở cổ bệnh nhân — thành công, nhưng chần chừ mãi đến năm 1849 mới công bố. Năm 1844, nha sĩ Horace Wells biểu diễn khí cười nhổ răng tại Boston; bệnh nhân rên la giữa chừng, cử tọa hô "lừa đảo", Wells ra về trong nhục nhã. Ý tưởng đúng đã có, nhưng cần một màn trình diễn không thể chối cãi.

Ngày 16 tháng 10 năm 1846: buổi biểu diễn tại Ether Dome

William Morton, nha sĩ Boston từng là học trò của Wells, chọn ether — chất mạnh và đáng tin hơn khí cười. Sau khi thử trên động vật và trên chính mình, ngày 16 tháng 10 năm 1846 ông trình diễn tại giảng đường Bệnh viện Đa khoa Massachusetts: bệnh nhân Edward Gilbert Abbott hít ether, ngủ sâu trong khi phẫu thuật viên kỳ cựu John Collins Warren cắt bỏ khối u ở cổ. Abbott nằm yên, không một tiếng rên. Warren quay lại cử tọa tuyên bố: "Thưa quý vị, đây không phải là trò lừa bịp."

Căn phòng ấy nay được gọi là Ether Dome, còn 16 tháng 10 là Ngày Gây mê Thế giới. Tin tức vượt Đại Tây Dương trong vài tuần; đến tháng 12 năm 1846 ether đã được dùng ở London và Paris. Bác sĩ — nhà văn Oliver Wendell Holmes đề xuất gọi trạng thái ấy là "anaesthesia", tiếng Hy Lạp nghĩa là "mất cảm giác". Morton lại gây tranh cãi khi cố giấu công thức dưới tên thương mại "Letheon" để xin bằng sáng chế, mở ra cuộc tranh chấp công lao kéo dài nhiều năm.

Gây mê hoạt động thế nào và thay đổi y học ra sao

Thuốc gây mê dạng hít như ether theo hơi thở vào phổi, vào máu, lên não, ức chế hệ thần kinh trung ương theo cách có thể đảo ngược: bệnh nhân mất ý thức, mất cảm giác đau, các cơ giãn ra, và tỉnh lại khi thuốc được thải ra. Vì liều lượng quyết định độ sâu của giấc ngủ nhân tạo ấy — quá nông thì bệnh nhân tỉnh giữa ca mổ, quá sâu có thể ngừng thở — gây mê ngay từ đầu đã là một nghệ thuật cân bằng nguy hiểm, về sau phát triển thành một chuyên khoa riêng.

Năm 1847, bác sĩ sản khoa James Young Simpson ở Edinburgh đưa chloroform vào sử dụng: mùi dễ chịu hơn ether, tác dụng mạnh và nhanh. Chloroform thắng thế ở châu Âu dù nguy hiểm hơn — nó có thể gây tổn thương gan và ngừng tim đột ngột nếu quá liều. Năm 1853, John Snow gây mê bằng chloroform cho Nữ hoàng Victoria khi bà sinh hoàng tử Leopold — sự kiện đập tan nhiều phản đối tôn giáo rằng sản phụ phải chịu đau khi sinh nở.

Khi bệnh nhân không còn đau đớn và giãy giụa, phẫu thuật viên lần đầu tiên được phép làm việc chậm rãi, tỉ mỉ — mổ sâu vào bụng, ngực, khớp, thậm chí hộp sọ. Kết hợp với sát trùng của Lister hai thập kỷ sau, gây mê biến phẫu thuật từ nghề cắt xén khẩn cấp thành khoa học cứu người. Mọi kỳ tích của y học hiện đại — ghép tạng, mổ tim, phẫu thuật não — đều đứng trên nền tảng vô hình ấy.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Trước khi dùng cho bệnh nhân, Morton đã thử ether lên chó, mèo, gà và chuột trong nhà mình.
  • Horace Wells tự kiểm chứng khí cười bằng cách nhờ đồng nghiệp nhổ chính chiếc răng của mình khi đang hít khí — hoàn toàn không đau.
  • Crawford Long dùng ether từ năm 1842 nhưng vì không công bố kịp thời, ông bị lãng quên nhiều năm dù là người dùng ether phẫu thuật sớm nhất được ghi nhận.
  • Ether rất dễ cháy — một lý do nó dần bị thay thế bởi thuốc an toàn hơn.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Morton là người đầu tiên dùng thuốc gây mê." Morton là người biểu diễn công khai thành công, khiến cả thế giới y học chấp nhận gây mê, nhưng Crawford Long đã dùng ether từ năm 1842, còn Wells đi trước với khí cười. Lịch sử gây mê không có một "cha đẻ" duy nhất, và cuộc tranh cãi công lao từng kéo dài đến mức Quốc hội Mỹ phải nhiều lần phân xử.

Hiểu lầm: "Gây mê chỉ đơn giản là làm bệnh nhân ngủ say." Giấc ngủ tự nhiên hoàn toàn khác: người ngủ vẫn cảm thấy đau và sẽ tỉnh dậy. Gây mê là trạng thái ức chế thần kinh được kiểm soát chặt chẽ — mất ý thức, mất cảm giác đau, mất trí nhớ về ca mổ, giãn cơ, ức chế phản xạ. Vì lằn ranh giữa "đủ sâu" và "quá sâu" rất mong manh, mỗi ca gây mê toàn thân đều cần bác sĩ chuyên khoa theo dõi từng nhịp thở.

Nguồn tham khảo