Năm 1825, họa sĩ Samuel Morse đang ở Washington vẽ chân dung tướng Lafayette thì nhận thư của cha: vợ ông ở nhà ốm nặng. Lá thư tiếp theo báo bà đã qua đời. Morse phi ngựa về Connecticut ngay, nhưng khi đến nơi, vợ đã được chôn cất xong. Ông không kịp nhìn mặt vợ lần cuối — không phải vì đường xa, mà vì tin tức đi chậm hơn cả nỗi đau. Mười chín năm sau, người họa sĩ ấy gửi đi bức điện tín đầu tiên của nước Mỹ.

Xuất thân & tuổi thơ

Samuel Morse sinh năm 1791 tại Charlestown, Massachusetts, là con trai của Jedidiah Morse — mục sư nổi tiếng, tác giả những cuốn địa lý đầu tiên của nước Mỹ non trẻ. Ông học tại Đại học Yale, nhưng thay vì theo nghiệp học thuật và tôn giáo như cha mong, ông mê hội họa và vẽ chân dung bạn học để kiếm tiền.

Sau khi tốt nghiệp, Morse sang Anh học vẽ với danh họa Washington Allston, được triển lãm tại Viện Hàn lâm Hoàng gia và mơ ước trở thành họa sĩ lịch sử vĩ đại. Nhưng nước Mỹ thời đó không chuộng tranh lịch sử khổ lớn; trở về quê nhà, ông sống bằng nghề vẽ chân dung lưu động, đi khắp nơi gõ cửa từng gia đình có tiền. Dù vậy, ông vẫn là đồng sáng lập và chủ tịch đầu tiên của Học viện Thiết kế Quốc gia ở New York.

Bước ngoặt đến với phát minh

Bi kịch năm 1825 gieo vào Morse một nỗi ám ảnh: làm sao để tin tức đi nhanh hơn? Câu trả lời đến bảy năm sau, năm 1832, trên con tàu Sully đưa ông từ châu Âu về Mỹ, khi các hành khách bàn tán về nam châm điện vừa được giới thiệu ở châu Âu — dòng điện chạy qua cuộn dây dài tùy ý và tác động gần như tức thì. Morse chợt nghĩ: nếu điện đi nhanh đến thế, tại sao không dùng nó để truyền tín hiệu? Ông phác thảo ngay trên tàu ý tưởng đầu tiên về điện báo ghi dấu lên giấy.

Về Mỹ, Morse làm giảng viên nghệ thuật tại đại học ở New York trong cảnh nghèo túng, cặm cụi ráp chiếc máy điện báo đầu tiên từ khung tranh cũ, dây đồng và nam châm điện tự chế trong căn phòng vừa là lớp học vừa là xưởng vẽ.

Đỉnh cao & công trình chính

Bước ngoặt thực sự đến khi Morse gặp Alfred Vail, một thợ cơ khí trẻ tài năng tại xưởng sắt Speedwell của gia đình — Vail giúp ông hoàn thiện cơ cấu máy và thuyết phục cha mình bỏ vốn tài trợ cho dự án. Năm 1838, hệ thống được trình diễn thành công; Morse bắt đầu hành trình vận động Quốc hội Mỹ tài trợ xây đường dây thử nghiệm — một hành trình dài sáu năm.

Năm 1843, trong những giờ cuối cùng của kỳ họp, Quốc hội phê duyệt khoản tiền ba mươi nghìn đô la. Ngày 24 tháng 5 năm 1844, từ phòng của Tòa án Tối cao trong Điện Capitol, ông gửi đến Baltimore dòng tín hiệu đầu tiên: "What hath God wrought" — Chúa đã làm nên điều gì, câu trích Kinh Thánh do con gái một người bạn chọn. Điện báo lan khắp nước Mỹ rồi châu Âu với tốc độ chóng mặt; Morse trở nên giàu có, nhận nhiều huân chương và một khoản tiền tri ân chung từ mười quốc gia châu Âu.

Thất bại, tranh cãi ít người biết

Câu hỏi ai thực sự làm nên mã Morse gây tranh cãi đến tận ngày nay. Hệ thống ban đầu của Morse chỉ có các con số: mỗi con số ứng với một từ trong cuốn từ điển mã, rất cồng kềnh. Nhiều nhà sử học cho rằng chính Alfred Vail mới là người phát triển bảng mã chấm — gạch gán cho từng chữ cái, dựa trên việc đếm tần suất chữ trong hộp chữ chì của nhà in để gán mã ngắn nhất cho chữ hay dùng nhất như E và T. Vail bị ràng buộc bởi thỏa thuận nên không thể lên tiếng khi còn sống; gia đình ông về sau đấu tranh dài lâu để ghi lại phần công ấy.

Morse cũng vướng vào những trang tối: ông viết các cuốn sách chống người nhập cư và người Công giáo, từng ra tranh cử thị trưởng New York với cương lĩnh bài nhập cư, và năm 1863 còn xuất bản một luận văn bảo vệ chế độ nô lệ. Ông cũng chìm trong nhiều năm kiện tụng bằng sáng chế, mà Tòa án Tối cao Mỹ năm 1854 chỉ công nhận một phần tuyên bố của ông. Còn với hội họa, bức tranh khổ lớn "Phòng trưng bày Louvre" mà ông đặt cược cả sự nghiệp đã không bán được như kỳ vọng.

Di sản hôm nay

Điện báo của Morse mở đầu kỷ nguyên truyền thông tức thời: lần đầu tiên trong lịch sử, thông tin đi nhanh hơn người đưa tin. Báo chí, đường sắt, thị trường chứng khoán và chiến tranh đều đổi dạng vì nó. Riêng mã Morse sống lâu hơn cả hệ thống điện báo sinh ra nó: tín hiệu SOS trở thành chuẩn cấp cứu toàn cầu từ năm 1906, đài hàng hải nghe tần số cấp cứu bằng mã Morse cho đến tận năm 1999, và ngày nay mã vẫn được cộng đồng radio nghiệp dư gìn giữ, đồng thời là công cụ giao tiếp quý giá cho người khuyết tật vận động.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Khi Morse bắt đầu xin tài trợ, nhiều nghị sĩ đã cười nhạo ý tưởng "nói chuyện qua sợi dây" và đề xuất dành một nửa số tiền cho thí nghiệm... thôi miên.
  • Morse là một trong những người đầu tiên chụp ảnh chân dung bằng kỹ thuật daguerreotype tại Mỹ, sau khi học trực tiếp từ chính Louis Daguerre tại Paris năm 1839.
  • Ông kết hôn lần thứ hai ở tuổi năm mươi bảy và có thêm bốn người con.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Morse một mình phát minh ra cả điện báo lẫn mã Morse." Điện báo là thành quả của một cuộc đua quốc tế: tại Anh, Cooke và Wheatstone đã được cấp bằng sáng chế hệ thống điện báo kim chỉ từ năm 1837, còn nhiều nhà phát minh châu Âu khác làm song song. Đóng góp riêng của Morse là một hệ thống ghi dấu thực dụng cùng bộ máy vận động chính trị đưa nó thành hạ tầng quốc gia — và bảng mã chữ cái mang tên ông có dấu ấn rất lớn của Alfred Vail.

Hiểu lầm: "SOS là viết tắt của Save Our Souls (Hãy cứu linh hồn chúng tôi)." SOS được chọn làm tín hiệu cấp cứu vì nó dễ gõ và dễ nhận ra — ba chấm, ba gạch, ba chấm — chứ không phải viết tắt của bất kỳ cụm từ nào.

Nguồn tham khảo