Đậu mùa từng là nỗi kinh hoàng lớn nhất của nhân loại. Căn bệnh gây sốt cao, nổi mụn mủ khắp người và giết chết khoảng một phần ba số người mắc; ai sống sót cũng mang sẹo rỗ suốt đời hoặc mù lòa. Trong nhiều thế kỷ, nó cướp đi sinh mạng của hàng trăm triệu người, từ nông dân đến vua chúa. Vậy mà ngày nay, đậu mùa chỉ còn tồn tại trong sách sử và vài ống nghiệm được canh giữ nghiêm ngặt — và hành trình xóa sổ nó bắt đầu từ một bác sĩ nông thôn người Anh tên Edward Jenner.
Trước Jenner: phòng bệnh bằng chính mầm bệnh
Từ lâu trước Jenner, con người đã nhận ra: ai từng mắc đậu mùa mà qua khỏi thì không bao giờ mắc lại. Ở Trung Quốc, từ nhiều thế kỷ trước, người ta nghiền vảy đậu mùa khô thành bột rồi thổi vào mũi người khỏe để gây ra một cơn bệnh nhẹ. Ở Ấn Độ và trong đế chế Ottoman, thầy thuốc lấy mủ từ mụn đậu của người bệnh nhẹ, rạch một vết nhỏ trên da người lành rồi đưa vào. Cách làm này gọi là "gieo đậu" (variolation).
Năm 1721, bà Mary Wortley Montagu, phu nhân đại sứ Anh tại Ottoman, cho con mình gieo đậu và đưa phương pháp này về nước Anh. Nhưng gieo đậu là con dao hai lưỡi: khoảng 1–2% người được gieo tử vong, và người được gieo vẫn có thể làm lây bệnh ra cộng đồng. Người ta chấp nhận rủi ro đó chỉ vì đậu mùa tự nhiên còn đáng sợ hơn gấp nhiều lần.
Năm 1796: thí nghiệm với bệnh đậu bò
Edward Jenner (1749–1823) hành nghề tại vùng quê Berkeley, hạt Gloucestershire. Ở đó lưu truyền một niềm tin dân gian: những cô gái vắt sữa từng mắc đậu bò — một bệnh nhẹ lây từ bò, chỉ gây vài nốt mụn ở tay — thì gần như không bao giờ mắc đậu mùa. Jenner quyết định kiểm chứng bằng thực nghiệm thay vì chỉ nghe kể.
Ngày 14 tháng 5 năm 1796, ông lấy mủ từ nốt đậu bò trên tay cô gái vắt sữa Sarah Nelmes, người nhiễm bệnh từ con bò tên Blossom, rồi rạch đưa vào tay cậu bé 8 tuổi James Phipps. Cậu bé sốt nhẹ vài ngày rồi khỏe lại. Đến tháng 7, Jenner cố ý cho Phipps tiếp xúc với mầm đậu mùa người — và cậu bé hoàn toàn không mắc bệnh. Ông lặp lại thử nghiệm nhiều lần rồi năm 1798 tự xuất bản công trình của mình. Từ "vaccine" ra đời từ tiếng Latin "vacca", nghĩa là con bò.
Nguyên lý: dạy trước cho hệ miễn dịch
Vắc-xin hoạt động theo một nguyên lý đơn giản mà sâu sắc: cho hệ miễn dịch "gặp gỡ" mầm bệnh trong một phiên bản đã bị vô hiệu hóa hoặc làm yếu, để nó học cách nhận diện mà không phải trả giá bằng một trận ốm thật. Khi tiếp xúc với vắc-xin, cơ thể sản xuất kháng thể chống lại mầm bệnh và tạo ra các tế bào ghi nhớ. Nhiều năm sau, nếu mầm bệnh thật sự xâm nhập, hệ miễn dịch nhận ra ngay và tiêu diệt nó trước khi bệnh kịp bùng phát.
Y học hiện đại đã mở rộng ý tưởng của Jenner thành nhiều công nghệ: vắc-xin sống giảm độc lực, vắc-xin bất hoạt, vắc-xin tiểu đơn vị chỉ chứa một mảnh của mầm bệnh, và mới nhất là vắc-xin mRNA — loại vắc-xin đưa vào cơ thể một "bản hướng dẫn" để tế bào tự tạo một mảnh protein của virus, như đã thấy trong đại dịch COVID-19. Khi đủ nhiều người trong cộng đồng có miễn dịch, mầm bệnh không còn đường lây lan: đó là "miễn dịch cộng đồng", bức tường vô hình bảo vệ cả những người không thể tiêm chủng.
Vắc-xin đã thay đổi nhân loại như thế nào
Tác động lớn nhất chính là số phận của đậu mùa. Sau chiến dịch tiêm chủng toàn cầu do Tổ chức Y tế Thế giới phát động, năm 1980 đậu mùa được tuyên bố đã bị xóa sổ hoàn toàn khỏi hành tinh — căn bệnh đầu tiên, và đến nay vẫn là duy nhất ở người, đạt được thành tựu này. Từ nền tảng Jenner để lại, Louis Pasteur đã mở rộng khái niệm vắc-xin sang nhiều bệnh khác và chế tạo vắc-xin phòng bệnh dại vào năm 1885, cứu sống cậu bé Joseph Meister bị chó dại cắn. Chính Pasteur đề xuất dùng chung từ "vắc-xin" cho mọi chế phẩm loại này, như một cách vinh danh Jenner.
Ngày nay, vắc-xin đã đưa bại liệt đến bờ vực tuyệt chủng, còn sởi, uốn ván, bạch hầu — từng là án tử treo trên đầu trẻ em — đã hiếm gặp ở những nơi tiêm chủng đầy đủ. Ít phát minh nào cứu được nhiều mạng người một cách thầm lặng như vắc-xin, bởi nó không chữa bệnh: nó khiến bệnh không bao giờ xảy ra.
Sự thật thú vị ít người biết
- Từ "vaccine" trong tiếng Anh bắt nguồn từ "vacca", tiếng Latin nghĩa là con bò — một dấu vết ngôn ngữ của thí nghiệm đậu bò năm 1796.
- Virus đậu mùa được cho là chỉ còn lưu giữ chính thức tại hai phòng thí nghiệm trên thế giới: một ở Mỹ, một ở Nga.
- Thí nghiệm của Jenner trên cậu bé 8 tuổi James Phipps sẽ không thể vượt qua bất kỳ hội đồng đạo đức y khoa nào ngày nay, dù vào thời của ông, việc làm đó được coi là chấp nhận được.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Tiêm vắc-xin có thể khiến ta mắc đúng căn bệnh đó." Với hầu hết các loại vắc-xin, điều này là không thể: chúng chứa mầm bệnh đã chết, đã bị làm yếu, hoặc chỉ một mảnh nhỏ của mầm bệnh — không đủ khả năng gây bệnh thật. Sốt nhẹ hay đau tại chỗ tiêm là dấu hiệu hệ miễn dịch đang "tập luyện", chứ không phải là bệnh.
Hiểu lầm: "Vắc-xin gây ra chứng tự kỷ." Nỗi lo này bắt nguồn từ một bài báo năm 1998 của Andrew Wakefield. Bài báo đó sau bị phát hiện gian lận dữ liệu, bị rút lại, và tác giả bị tước giấy phép hành nghề. Hàng loạt nghiên cứu quy mô lớn trên hàng triệu trẻ em ở nhiều quốc gia đều không tìm thấy mối liên hệ nào giữa vắc-xin và tự kỷ.
Hiểu lầm: "Nhiễm bệnh tự nhiên luôn tạo miễn dịch tốt hơn." Miễn dịch sau khi nhiễm tự nhiên có thể bền thật, nhưng cái giá phải trả là rủi ro của chính căn bệnh: đậu mùa tự nhiên giết chết một phần ba số người mắc, trong khi rủi ro nghiêm trọng của vắc-xin nhỏ hơn rất nhiều. Vắc-xin ra đời chính là để con người có được miễn dịch mà không phải đánh cược mạng sống.


0 bình luận